| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
LC7K2501 |
Lê Minh Đức Anh |
02.04.2003 |
|
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
LC7K26B01 |
Phạm Xuân Quân |
18.04.1999 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
LC7K26B02 |
Phạm Sỹ Quảng |
03.04.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
LC7K26B03 |
Đinh Văn Hải |
12.03.1999 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
LC7K2604 |
Phạm Đức Anh |
02.01.2001 |
|
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
LC7K26B05 |
Nguyễn Đình Dương |
05.02.2005 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
LC7K26B06 |
Nguyễn Đình Sáu |
25.03.1997 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
LC7K26B07 |
Nguyễn Văn Sinh |
06.10.2002 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
LC7K26B08 |
Nguyễn Đăng Khoa |
20.03.2002 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
LC7K2609 |
Trần Thế Công |
20.03.2002 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |